Khách hàng doanh nghiệp B2B
- 1Gặp Kinh doanh Nội địa
- 2Gặp Kinh doanh Xuất khẩu
- 0Gặp CSKH

Quy cách: Dạng bột mịn hoặc kích thước hạt theo yêu cầu.
Đặc điểm: Màu vàng kem tự nhiên, hương tỏi đặc trưng, thuận tiện định lượng và phối trộn.
Thành phần: Tỏi đã qua sơ chế, sấy khô và nghiền; thành phần cụ thể được điều chỉnh theo quy cách sản phẩm.
Bột tỏi là nguyên liệu gia vị được sử dụng phổ biến trong ngành chế biến thực phẩm nhờ hương thơm đặc trưng, khả năng định lượng thuận tiện và phù hợp với dây chuyền sản xuất số lượng lớn. So với tỏi tươi, bột tỏi khô giúp giảm thời gian bóc vỏ, làm sạch và nghiền nguyên liệu trước khi chế biến. Nature Foods cung cấp bột tỏi cho nhà máy thực phẩm, cơ sở chế biến, đơn vị phân phối và doanh nghiệp phát triển sản phẩm mang thương hiệu riêng. Bên cạnh cung cấp bột tỏi số lượng lớn, Nature Foods nhận gia công OEM/ODM theo công thức và định hướng sản phẩm của từng khách hàng.

Bột tỏi Natas của Nature Foods được sản xuất từ củ tỏi đã qua tuyển chọn, làm sạch, sơ chế, sấy giảm độ ẩm và nghiền thành bột. Quá trình chế biến giúp chuyển tỏi tươi thành nguyên liệu khô, thuận tiện hơn cho việc lưu kho, vận chuyển và sử dụng trong sản xuất thực phẩm.
Tùy theo nhu cầu, sản phẩm có thể được cung cấp dưới nhiều quy cách:
Bột tỏi mịn phù hợp với các sản phẩm cần độ phân tán cao như bột nêm, nước sốt, súp, mì ăn liền và hỗn hợp gia vị. Dạng nghiền thô hoặc hạt nhỏ phù hợp làm gia vị tẩm ướp, topping và gia vị rắc.
Trong ngành thực phẩm, bột tỏi thường được sử dụng trong:
Việc sử dụng bột tỏi giúp doanh nghiệp dễ kiểm soát tỷ lệ nguyên liệu trong từng mẻ sản xuất, hạn chế hao hụt khi sơ chế tỏi tươi và hỗ trợ duy trì hương vị tương đối đồng đều giữa các lô thành phẩm.

Chất lượng bột tỏi phụ thuộc vào độ tươi của nguyên liệu, quá trình sơ chế, điều kiện sấy, độ mịn sau nghiền và khả năng kiểm soát độ ẩm khi đóng gói. Quy trình sản xuất cần được theo dõi ở từng công đoạn nhằm duy trì màu sắc, hương thơm và đặc điểm cảm quan của tỏi.
Tỏi nguyên liệu được kiểm tra về độ chắc, màu sắc, mùi thơm và tình trạng cảm quan trước khi đưa vào sản xuất. Những củ tỏi bị mềm, dập nát, mọc mầm, ẩm mốc hoặc có mùi bất thường sẽ được loại bỏ.
Nguồn nguyên liệu có độ đồng đều tốt giúp hạn chế sự khác biệt về màu sắc, hương thơm và chất lượng giữa các lô bột tỏi. Tùy theo yêu cầu sản phẩm, tỏi có thể được lựa chọn theo giống, kích thước hoặc khu vực nguyên liệu.
Sau khi tuyển chọn, củ tỏi được tách tép, bóc vỏ và làm sạch nhằm loại bỏ bụi, đất, lớp vỏ khô cùng các tạp chất còn bám trên bề mặt.
Các tép tỏi bị thâm, mềm hoặc không đạt yêu cầu tiếp tục được loại bỏ. Tỏi sau đó được cắt lát hoặc cắt nhỏ với kích thước tương đối đồng đều để hỗ trợ quá trình sấy diễn ra ổn định.
Công đoạn sơ chế cần được thực hiện phù hợp để hạn chế tình trạng đổi màu, mất nước không đồng đều hoặc suy giảm hương thơm trước khi sấy.
Tỏi sau sơ chế được đưa vào hệ thống sấy nhằm giảm độ ẩm. Nhiệt độ và thời gian sấy được điều chỉnh theo kích thước lát tỏi, độ ẩm ban đầu và yêu cầu chất lượng của thành phẩm.
Nếu tỏi chưa đạt độ khô cần thiết, nguyên liệu có thể khó nghiền, dễ vón và không thuận lợi khi bảo quản. Ngược lại, nhiệt độ quá cao có thể khiến tỏi sẫm màu hoặc thay đổi mùi vị.
Sau khi sấy, tỏi được làm nguội và đưa vào hệ thống nghiền. Tùy theo mục đích sử dụng, thành phẩm có thể được xử lý thành:
Bột sau nghiền được sàng lọc để loại bỏ phần có kích thước không đồng đều. Độ mịn có thể được điều chỉnh theo yêu cầu của công thức và dây chuyền sản xuất.
Bột tỏi sau nghiền được kiểm tra trước khi đóng gói. Các tiêu chí đánh giá có thể bao gồm:
Bột tỏi có khả năng hút ẩm khi tiếp xúc với không khí trong thời gian dài. Vì vậy, sản phẩm được đóng trong bao bì phù hợp nhằm hạn chế tác động của hơi ẩm, ánh sáng và oxy từ môi trường.
Tùy theo nhu cầu B2B, bột tỏi có thể được đóng gói dưới dạng bao bì nguyên liệu công nghiệp hoặc bao bì bán lẻ. Với đơn hàng OEM/ODM, Nature Foods hỗ trợ tùy chỉnh khối lượng, thiết kế bao bì và thông tin nhãn sản phẩm theo định hướng của khách hàng.
Thông tin về lô sản xuất, quy cách, khối lượng và hạn sử dụng được ghi nhận để hỗ trợ quá trình kiểm soát chất lượng, lưu kho và phân phối.

Bột tỏi được sản xuất với nhiều kích thước và công thức khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu nêm nếm, tẩm ướp và chế biến thực phẩm quy mô lớn.
Tùy theo mục đích sử dụng, doanh nghiệp có thể lựa chọn bột tỏi nguyên chất để tự điều chỉnh công thức hoặc đặt sản xuất bột tỏi phối trộn theo yêu cầu về hương vị, độ mịn và kích thước hạt.
Bột tỏi nguyên chất và bột tỏi phối trộn đều được sử dụng phổ biến trong ngành thực phẩm, nhưng khác nhau về thành phần, mức độ linh hoạt và cách ứng dụng.
Việc lựa chọn sản phẩm nên dựa trên mục đích sử dụng, yêu cầu cảm quan, công thức và quy trình sản xuất của doanh nghiệp.

Nhờ có hương thơm đặc trưng, độ ẩm thấp và khả năng định lượng thuận tiện, bột tỏi được sử dụng trong nhiều nhóm sản phẩm thực phẩm.
Tùy theo sản phẩm, doanh nghiệp có thể lựa chọn bột tỏi mịn để tăng khả năng phân tán hoặc tỏi nghiền hạt để tạo điểm nhấn về kết cấu và cảm quan.
Sử dụng bột tỏi giúp doanh nghiệp đơn giản hóa quy trình sơ chế và kiểm soát nguyên liệu hiệu quả hơn.
Nature Foods là đơn vị chuyên cung cấp bột tỏi chất lượng cao cho các nhà máy thực phẩm, cơ sở chế biến, đơn vị phân phối cũng như các doanh nghiệp có nhu cầu phát triển dòng sản phẩm mang thương hiệu riêng.
Xuyên suốt quá trình hợp tác, Nature Foods luôn sẵn sàng tư vấn các thông số kỹ thuật, tài liệu liên quan để hoàn thiện hồ sơ chất lượng, đồng thời đề xuất phương án đóng gói và vận chuyển tối ưu nhất theo từng sản lượng, khu vực cũng như điều kiện bảo quản.
Thời hạn sử dụng của bột tỏi phụ thuộc vào độ ẩm mục tiêu, phương pháp sản xuất, quy cách bao bì và điều kiện bảo quản thực tế. Thông thường, sản phẩm bảo quản nguyên niêm phong có hạn sử dụng từ 12 đến 24 tháng ở điều kiện nhiệt độ phòng. Thời hạn cụ thể luôn được thể hiện rõ trên nhãn và phiếu kết quả kiểm nghiệm (COA) của từng lô hàng.
Do bột tỏi rất nhạy cảm với độ ẩm, sau khi mở bao bì công nghiệp, sản phẩm cần được đóng kín miệng túi ngay và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và các nguồn nhiệt để ngăn hiện tượng vón cục, đổi màu.